𝐓𝐫𝐨̛̉ 𝐥𝐚̣𝐢 𝐯𝐢̃𝐧𝐡 𝐜𝐮̛̉𝐮 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐥𝐢́ 𝐤𝐡𝐚̆̉𝐧𝐠 đ𝐢̣𝐧𝐡: 𝐓𝐮̛̀ 𝐍𝐢𝐞𝐭𝐳𝐬𝐜𝐡𝐞 đ𝐞̂́𝐧 𝐃𝐞𝐥𝐞𝐮𝐳𝐞
𝑴𝒐̣̂𝒕 𝒌𝒉𝒂̉𝒐 𝒍𝒖𝒂̣̂𝒏 𝒗𝒆̂̀ 𝒔𝒊𝒆̂𝒖 𝒉𝒊̀𝒏𝒉 𝒉𝒐̣𝒄, đ𝒂̣𝒐 đ𝒖̛́𝒄 𝒗𝒂̀ 𝒎𝒊̃ 𝒉𝒐̣𝒄 𝒄𝒖̉𝒂 𝒌𝒉𝒂̆̉𝒏𝒈 đ𝒊̣𝒏𝒉 - ✍️ 𝑻𝒊𝒏𝒐 𝑪𝒂𝒐
Từ bi kịch hiện sinh đến câu hỏi về khẳng định
Friedrich Nietzsche (1844-1900) là một trong những triết gia có ảnh hưởng sâu rộng và gây tranh cãi nhất thế kỉ 19. Xuất thân từ ngữ văn học cổ điển nhưng sớm rẽ sang triết học, ông không kiến tạo hệ thống diễn ngôn theo lối truyền thống mà viết bằng những đoạn ngắn, giàu hình ảnh, nơi triết học và thi ca hòa quyện. Từ tuyên ngôn “Thượng đế đã chết” trong “Khoa học vui vẻ” đến hình tượng “Siêu nhân” trong “Zarathustra đã nói như thế”, Nietzsche liên tục phá vỡ nền tảng cũ, phê phán đạo đức truyền thống và truy vấn ý nghĩa tồn tại. Ở ông, triết học không còn là một công trình lí tính thuần túy mà trở thành nghệ thuật tư duy, mở ra những chân trời mới cho cách con người định nghĩa giá trị và khẳng định chính mình.
Trong dòng chảy ấy, ít có ý niệm nào vừa gây ám ảnh vừa khơi dậy nhiều tranh luận như “trở lại vĩnh cửu” (eternal return / l’éternel retour). Lần đầu được gợi ra trong “Khoa học vui vẻ” (1882) và triển khai mạnh mẽ hơn trong “Zarathustra đã nói như thế” (1883-1885), Nietzsche gọi nó là “ý tưởng nặng nề nhất” (der schwerste Gedanke). Tư tưởng này vừa gợi nên một choáng ngợp mang tính vũ trụ học, vừa mang dáng dấp của một thách đố hiện sinh và đạo đức: nếu mọi sự kiện trong đời ta đều phải tái diễn vô tận, thì liệu ta có đủ sức để yêu đời đến mức mong muốn nó quay lại mãi mãi?
Không ngẫu nhiên mà từ khi được đưa ra, “trở lại vĩnh cửu” đã mở ra nhiều hướng diễn giải khác nhau. Có cách đọc xem đây như một giả thuyết vũ trụ học, nhấn mạnh vào tính cơ học của sự tái diễn: toàn bộ thế giới, trong một vòng quay vô hạn, sẽ lặp lại y nguyên. Nhưng ngay trong văn bản Nietzsche, ý niệm này đã được nâng lên thành một phép thử mang tính triết học và đạo đức. Chính sự xung đột ấy - giữa giả thuyết vũ trụ học và thách đố hiện sinh - đã khiến “trở lại vĩnh cửu” trở thành một trong những trụ cột của triết học Nietzsche: chống lại hư vô chủ nghĩa, tái định nghĩa tự do và biến đời sống thành một lời khẳng định.
Sang thế kỉ 20, Nietzsche được đọc lại dưới nhiều lăng kính khác nhau: hiện sinh, phân tâm học, chính trị, thậm chí cả khoa học tự nhiên. Trong bối cảnh ấy, Gilles Deleuze đã tạo nên một bước ngoặt. Với Nietzsche et la philosophie (1962), ông không chỉ đưa Nietzsche trở thành một nguồn lực trung tâm của triết học Pháp hậu chiến mà còn làm thay đổi căn bản cách hiểu về “trở lại vĩnh cửu”. Thay vì xem nó như một giả thuyết vũ trụ học có thể bị phản bác bởi vật lí, hay như một lựa chọn hiện sinh mang tính chủ quan, Deleuze đọc nó như một nguyên lí tuyển chọn (principe sélectif): chỉ những gì gắn với khẳng định, sáng tạo, sức mạnh chủ động mới đủ khả năng quay trở lại.
Cách đọc này đem lại hai hệ quả triết học quan trọng. Trước hết, nó biến trở lại vĩnh cửu thành một tiêu chuẩn giá trị: giá trị không còn dựa trên một siêu hình học về bản thể hay một thần học cứu rỗi mà trên sức mạnh nội tại của đời sống. Những gì yếu đuối, tiêu cực, chỉ mang tính phản ứng (forces réactives), đều bị loại bỏ trong tiến trình của trở lại; còn những gì tích cực, sáng tạo, mang tính chủ động (forces actives), thì được “tái sinh” trong vòng quay vĩnh cửu. Thứ đến, nó mở ra một lối tư duy mới cho triết học: thay vì truy cầu cái bất biến, vĩnh hằng, triết học phải học cách tư duy trong biến dịch, trong sự vận động của các lực và trong khả năng sáng tạo cái mới.
Ở đây, Deleuze đã cứu khái niệm trở lại vĩnh cửu thoát khỏi hai cực đoan: một mặt là cách hiểu thuần cơ giới, mặt khác là sự giản lược vào lựa chọn hiện sinh. Ông giữ cho nó chiều sâu siêu hình, nhưng đặt siêu hình ấy trên nền tảng của đời sống và khẳng định. Từ Nietzsche đến Deleuze, “ý tưởng nặng nề nhất” đã trở thành một nguyên lí giải phóng: giải phóng khỏi những ám ảnh cứu cánh hay khát vọng về chân lí bất biến, từ đó kêu gọi con người sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, sáng tạo giá trị mới và dám khẳng định đời sống như thể muốn nó quay trở lại mãi mãi.
Nietzsche và phép thử của “trở lại vĩnh cửu”
Trên bình diện lịch sử tư tưởng, ít có ý niệm nào vừa gây bối rối trí tuệ, vừa thức dậy một năng lực sống như ý niệm “trở lại vĩnh cửu” của Friedrich Nietzsche. Cấu trúc của nó tưởng như đơn sơ, song sức gợi của nó vượt ra ngoài một mệnh đề triết học thông thường. Ẩn dưới bề mặt khái niệm là một thí nghiệm tinh thần chạm đến tận cùng cách ta nghĩ về thời gian, giá trị và sự tự khẳng định. Nietzsche đã trình bày ý niệm này trong “Khoa học vui vẻ” và triển khai bằng một ngôn ngữ nửa triết học nửa khải huyền trong “Zarathustra đã nói như thế”. Tại đây, ngôn từ triết học không còn là những khái niệm xương xẩu mà trở thành phương tiện thi ca để lay thức cái mà Nietzsche gọi là tư tưởng nặng nề nhất.
Trong Die fröhliche Wissenschaft (Khoa học vui vẻ, 1882), Nietzsche lần đầu tiên nêu ra tư tưởng “trở lại vĩnh cửu” qua một dụ ngôn nổi tiếng. Ông hình dung một con quỷ xuất hiện trong giờ phút cô đơn nhất và thì thầm: đời ngươi, từng khoảnh khắc, sẽ trở lại vô số lần, không có gì mới, không có gì khác. Câu nói ấy, theo Nietzsche, có thể khiến ta quỵ ngã. Nó gợi tuyệt vọng như một bản án vĩnh viễn. Nhưng đồng thời, nó cũng có thể trở thành một nguồn cảm hứng tối hậu: liệu ta có thể yêu đời mình đến mức mong muốn nó quay lại mãi mãi không? Chính trong sự căng thẳng này, Nietzsche đặt nền móng cho triết học của ông: biến một ý tưởng tưởng chừng hủy diệt thành nguyên lí của khẳng định.
Sau này, trong “Zarathustra đã nói như thế”, Nietzsche gọi tư tưởng ấy là “ý tưởng nặng nề nhất”. Cách gọi này cho thấy ông không nhìn nó như một giả thuyết triết học trừu tượng mà như một phép thử toàn diện đặt lên vai con người. “Nặng nề” ở đây không phải vì nó khó chứng minh mà vì nó buộc ta phải gánh lấy đời mình như một vòng quay vô tận, không còn chỗ cho ẩn náu hay hi vọng ở một thế giới bên kia. Đó là phép thử khắc nghiệt, nhưng cũng chính là cơ hội để con người vươn tới tột đỉnh của khẳng định.
Sức nặng của tư tưởng này không nằm ở cấu trúc giả định, điều có thể bị phản bác dễ dàng bằng lập luận vật lí, mà ở tác động đạo đức và hiện sinh của nó. Nietzsche buộc ta nhìn đời mình không như một chuỗi sự kiện thoáng qua mà như một bản giao kèo với vĩnh cửu. Mỗi hành động, mỗi lựa chọn đều mang trọng lượng tuyệt đối, bởi vì nó sẽ quay trở lại vô tận. Trong viễn tượng ấy, ta không thể ẩn náu trong hối tiếc, cũng không thể đặt hi vọng vào một thế giới bên kia để cứu rỗi. Chỉ còn lại đời sống này, trong tính hiện tại của nó, và chính nó là vĩnh cửu.
Trong Also sprach Zarathustra (Zarathustra đã nói như thế, 1883-1885), Nietzsche đưa tư tưởng “trở lại vĩnh cửu” lên thành một bản văn vừa triết học vừa thi ca. Nhân vật Zarathustra là hình ảnh con người phải trực diện với thử thách ấy và học cách vượt qua nó. Ở những chương quan trọng như Von Gesicht und Räthsel (Thị kiến và ẩn dụ - cách dịch của Nguyễn Văn Trọng, 2006), Der Genesende (Người bệnh được chữa lành), hay Das Siebente Siegel (Bảy dấu ấn - cũng theo bản dịch Nguyễn Văn Trọng), Nietzsche mô tả một hành trình tinh thần: từ khước từ đến chấp nhận để cuối cùng thốt lên lời thề đồng thuận với vòng quay.
Hình ảnh Mittag (Giờ chính ngọ) biểu thị khoảnh khắc thời gian như ngưng lại, nơi một giây phút chứa đựng toàn bộ vĩnh cửu. Và trong lời thề của “Bảy dấu ấn” vang lên như một khúc ca, Zarathustra khẳng định sự gắn bó trọn vẹn với sự trở lại của tất cả. Ở đây, triết học đã vượt ra khỏi việc giải thích khái niệm để trở thành nghệ thuật của tinh thần - một thi pháp của khẳng định.
Trở lại vĩnh cửu không nên hiểu đơn giản như một giả thuyết vũ trụ học, rằng trong một vũ trụ hữu hạn nhưng có vô hạn thời gian, mọi sự kiện sẽ lặp lại. Nietzsche, dù đôi khi dùng ngôn ngữ “khoa học”, không nhằm dựng một học thuyết vật lí. Ông muốn biến tư tưởng này thành một phép thử: nếu ta sống như thể đời mình đáng để lặp lại vô hạn, thì đó chính là mức độ cao nhất của tình yêu đời sống, điều ông gọi là amor fati - tình yêu số phận.
Amor fati là khả năng gắn bó với đời sống trong toàn thể, không loại trừ cả những mất mát và bi kịch. Yêu số phận nghĩa là đón nhận cả mặt sáng lẫn bóng tối, không trông cậy vào một cõi cứu rỗi nào khác. Khi ta có thể nói “vâng” với tất cả, và còn mong tất cả trở lại, tức là ta đã đạt đến đỉnh cao của sự khẳng định. Nietzsche từng viết: “Tôi muốn một ngày kia chỉ còn là kẻ nói vâng”. Lời “vâng” này không thụ động mà là một sức mạnh, biến ngay cả nỗi đau cũng trở thành chất liệu để sống và sáng tạo.
Vì thế, trở lại vĩnh cửu trở thành phép thử phân định sức mạnh của con người. Với những người yếu đuối, đó là một bản án, vì họ khiếp sợ trước ý nghĩ phải sống lại đời mình vô hạn lần. Nhưng với những người mạnh mẽ, với hình ảnh siêu nhân, đó lại là niềm vui, là cơ hội để khẳng định và sáng tạo. Tư tưởng nặng nề nhất, rốt cuộc, trở thành nguồn mạch của niềm vui, nhưng chỉ dành cho những ai đủ sức gánh vác nó. Ở đây, Nietzsche đã biến triết học thành một cuộc rèn luyện tinh thần, nơi con người phải học cách nâng đỡ cả vĩnh cửu trên vai mình.
Điểm nổi bật trong tư tưởng này là nó đảo ngược truyền thống triết học phương Tây. Từ Platon đến Hegel, triết học thường tìm kiếm một bản thể bất biến, một cứu cánh tối hậu, một chân lí vượt ra ngoài biến dịch. Nietzsche từ chối tất cả. Ông đặt biến dịch vào trung tâm và biến chính sự lặp lại của biến dịch thành vĩnh cửu. Vĩnh cửu không còn là một thực tại tĩnh tại ở bên kia mà là vòng quay bất tận ngay trong dòng đời sống. Điều này có nghĩa, triết học không còn nhiệm vụ truy tìm một bản thể ẩn giấu mà phải học cách khẳng định đời sống như nó vốn là, trong điệu quay của nó.
Nếu so sánh với các truyền thống khác, nét riêng của Nietzsche càng hiện rõ. Người khắc kỉ cũng hình dung vũ trụ vận hành theo những chu kì lặp lại, nhưng với họ, đó chỉ là một tất yếu mang tính vũ trụ học, và thái độ thích hợp là sự bình thản chấp nhận, hòa điệu với trật tự vĩnh hằng. Nietzsche thì khác. Ông không chỉ muốn chấp thuận mà còn muốn yêu. “Tình yêu số phận” ở Nietzsche không phải là cam chịu mà là một khẳng định tích cực. Nếu nhìn sang Phật giáo, ta thấy khái niệm luân hồi cũng nói đến sự tái diễn vô tận. Nhưng Phật giáo đặt mục tiêu giải thoát khỏi vòng luân hồi, trong khi Nietzsche lại đặt mục tiêu khẳng định chính vòng quay ấy. Cả hai đều nói về sự lặp lại, nhưng một bên tìm cách vượt thoát, còn một bên ôm lấy. Và chính sự ôm lấy này là điểm mới mẻ triệt để mà Nietzsche mang đến.
Hệ quả đạo đức của tư tưởng này rất sâu xa. Nếu mỗi hành động sẽ lặp lại vô tận thì trách nhiệm của ta với từng hành động là tuyệt đối. Không còn chỗ cho những biện minh kiểu “chỉ một lần”. Mỗi lựa chọn, mỗi hành động là một sự vĩnh cửu hóa. Điều này không dẫn đến sự nặng nề vô vọng nếu ta có sức mạnh khẳng định. Ngược lại, nó biến từng khoảnh khắc thành quý giá, thành tuyệt đối. Nietzsche thay thế đạo đức cũ dựa trên những mệnh lệnh từ bên ngoài bằng một đạo đức đặt trên sức mạnh khẳng định từ bên trong. Không còn có tiếng phán truyền của Chúa mà chỉ còn lại phép thử của vĩnh cửu.
Đồng thời, tư tưởng này cũng định nghĩa lại tự do. Trong truyền thống, tự do thường được hiểu là khả năng lựa chọn giữa nhiều khả năng khác nhau. Nhưng với trở lại vĩnh cửu, tự do không nằm ở số lượng lựa chọn, mà ở cường độ khẳng định. Ta tự do khi có thể nói “vâng” với chính cái đang hiện hữu, với số phận như nó vốn thế và biến nó thành tác phẩm của mình. Tự do không còn là chạy trốn khỏi tất định mà là khả năng khẳng định ngay trong tất định. Người tự do là kẻ biết biến gánh nặng thành điệu nhảy.
Ở một bình diện khác, trở lại vĩnh cửu còn mang tính thẩm mĩ. Nietzsche vốn coi nghệ thuật là hoạt động cao nhất của con người. Nghệ thuật biết biến sự lặp lại thành điệp khúc. Trong âm nhạc, một mô-típ có thể trở lại nhiều lần, nhưng mỗi lần lại đưa ra một biến tấu mới. Đời sống cũng vậy. Nếu ta có phong cách, sự lặp lại trở thành điệp khúc giàu ý nghĩa; nếu ta thiếu phong cách, sự lặp lại chỉ còn là máy móc. Trở lại vĩnh cửu, vì thế, không chỉ là một tư tưởng về siêu hình hay đạo đức mà còn là một tiêu chuẩn thẩm mĩ cho cách sống.
Nếu đặt trở lại vĩnh cửu trong tương quan với truyền thống Kitô giáo, ta càng thấy rõ sức phá vỡ của nó. Đạo đức Kitô giáo, theo Nietzsche, là một đạo đức của phủ định, nơi đời này bị coi như thử thách tạm bợ để hướng về đời sau. Trong cấu trúc đó, ý nghĩa của hiện sinh bị làm nhẹ đi; mọi đau khổ được an ủi bằng hứa hẹn về một phần thưởng ở một thế giới khác. Nietzsche xem đó là biểu hiện của ressentiment, của sự thù hằn với đời sống. Trở lại vĩnh cửu đối lập hoàn toàn với viễn tượng này: nó kéo toàn bộ ý nghĩa về lại đời này. Nếu tất cả sẽ lặp lại vô hạn, thì không có thiên đàng nào để trông đợi, cũng không có phán xét cuối cùng để phân xử. Ý nghĩa duy nhất là chính cách ta khẳng định cuộc đời đang sống. Nói cách khác, trở lại vĩnh cửu thay thế hẳn quan niệm cứu rỗi bằng quan niệm sáng tạo. Không còn sự cứu rỗi từ bên ngoài, chỉ còn sự tái định giá từ bên trong.
Nói qua một chút về khái niệm ressentiment. Ressentiment là một khái niệm then chốt trong Nietzsche. Ông cố tình giữ nguyên từ tiếng Pháp này thay vì dùng một từ Đức để nhấn mạnh tính đặc biệt của nó. Nghĩa gốc của ressentiment là thứ oán hận bị dồn nén, một cảm xúc hằn học kéo dài, khác với resentment trong tiếng Anh vốn chỉ sự bực tức nhất thời. Nietzsche dùng khái niệm này để chỉ tâm thế của kẻ yếu: không thể hành động trực tiếp, họ nuôi oán hận và sáng chế ra các giá trị đạo đức khác, đối lập với giá trị của kẻ mạnh, nhằm trả thù kẻ mạnh theo cách vòng vo.
Trong so sánh với Hegel, sự đối lập cũng nổi bật. Hegel quan niệm lịch sử như một tiến trình tuyến tính, một vận động biện chứng hướng đến sự hiện thân của tinh thần tuyệt đối. Trong mô hình đó, mâu thuẫn chỉ là tạm thời, được hóa giải trong một tổng hợp cao hơn. Nietzsche phủ định cả tính tuyến tính lẫn cứu cánh. Lịch sử không đi về một đích mà quay vòng. Nhưng vòng quay ấy không mang nghĩa của sự tù hãm mà là cơ hội cho khẳng định. Nếu Hegel tìm sự an ủi trong việc mọi mâu thuẫn sẽ được hòa giải, Nietzsche lại khẳng định: mâu thuẫn, bi kịch, đau khổ đều phải được yêu, bởi chúng cũng sẽ trở lại. Ở đây, Nietzsche chống lại toàn bộ trục cứu cánh luận của truyền thống triết học Đức. Ông thay ý niệm tiến bộ bằng ý niệm lặp lại, và biến lặp lại thành nguyên lý tuyển chọn giá trị.
Nếu nhìn sang Kierkegaard hay Camus, ta thấy ở đây có một cuộc đối thoại ngầm. Kierkegaard từng nói đến “sự lặp lại” (repetition) như một phạm trù hiện sinh, gắn với đức tin. Camus, trong “Huyền thoại Sisyphe”, cũng đặt câu hỏi liệu ta có thể tưởng tượng Sisyphe hạnh phúc khi đẩy tảng đá lên đỉnh núi rồi để nó lăn xuống mãi mãi. Nietzsche, đi trước, đã đặt ra hình ảnh tương tự: liệu ta có thể hạnh phúc khi phải sống đời mình vô hạn lần. Camus nhìn thấy trong đó sự phi lí và đáp lại bằng khẳng định cuộc nổi dậy. Nietzsche đi xa hơn. Với ông không chỉ nổi dậy mà còn yêu số phận. Từ “có” của Nietzsche khác với sự chấp nhận phi lí của Camus. Nó là một tình yêu tích cực, một năng lực biến ngay cả phi lí thành tác phẩm.
Trở lại vĩnh cửu, trong viễn tượng ấy, không còn là học thuyết siêu hình mà trở thành một nguyên lí đạo đức. Nó thay thế mệnh lệnh tuyệt đối của Kant bằng một phép thử khác: hãy hành động sao cho ngươi muốn nó trở lại mãi mãi. Nếu mệnh lệnh của Kant hướng đến tính phổ quát thì mệnh lệnh của Nietzsche hướng đến tính lặp lại. Nhưng lặp lại ở đây không đồng nghĩa với trùng lặp vô nghĩa mà là xác nhận mạnh mẽ: chỉ điều gì ngươi đủ yêu mới đáng để sống lại vô hạn lần. Từ đó, đạo đức Nietzsche không còn xoay quanh bổn phận mà xoay quanh tình yêu đời sống. Nó không mang tính hình thức thuần lí mà mang tính hiện sinh và mĩ học.
Mĩ học ở đây là một chìa khóa quan trọng. Nietzsche, với nền tảng là một triết gia, một nhà ngữ văn cổ điển, ông luôn nhìn đời sống trong viễn tượng nghệ thuật. Trở lại vĩnh cửu chính là một nguyên lí thẩm mĩ của đời sống. Nếu đời sống lặp lại, thì nó cần một phong cách để lặp lại không trở thành đơn điệu. Trong âm nhạc, một giai điệu có thể lặp đi lặp lại, nhưng mỗi lần trở lại nó mở thêm một chiều kích, tạo thành điệp khúc. Đời sống cũng thế: nếu ta có phong cách, sự lặp lại trở thành nhạc tính. Người không có phong cách thì sống đời lặp lại máy móc, người có phong cách thì biến lặp lại thành sáng tạo. Do đó, trở lại vĩnh cửu không chỉ là triết học, mà còn là mĩ học sống.
Nhưng mĩ học này không tách khỏi đạo đức và cũng không tách khỏi chính trị-văn hóa. Khi Nietzsche phê phán tinh thần đại chúng, ông không nhằm phủ định đời sống cộng đồng mà để chỉ ra một nguy cơ: văn hóa đại chúng, nếu chìm đắm trong những giá trị phản ứng, sẽ không chịu nổi thử thách của lặp lại. Văn hóa như thế sẽ tự tiêu hủy trong vòng quay. Trái lại, một nền văn hóa biết khẳng định, biết sáng tạo, biết yêu số phận, thì vòng quay trở thành cơ hội để trẻ hóa. Từ đây, ta có thể đọc trở lại vĩnh cửu như một tiêu chuẩn cho cả nền văn hóa, không chỉ cho cá nhân. Nó buộc văn hóa phải tự hỏi: điều gì trong chúng ta đáng để lặp lại vô hạn.
Chiều kích tôn giáo học của tư tưởng này cũng không thể bỏ qua. Khi Nietzsche tuyên bố “Thượng đế đã chết”, ông không chỉ nhắm đến thể chế hay tín điều mà nhắm đến nhu cầu siêu nghiệm hóa đời sống. Con người muốn đặt vĩnh cửu ở một thế giới khác, muốn tìm ý nghĩa ở một nơi ngoài trần thế. Trở lại vĩnh cửu đập tan nhu cầu đó. Nó đặt vĩnh cửu ngay trong vòng quay của đời này. Không còn cứu rỗi từ bên ngoài, chỉ còn khẳng định từ bên trong. Trong ý nghĩa đó, trở lại vĩnh cửu là một hình thức thế tục hóa tối hậu của vĩnh cửu. Nó không phủ định vĩnh cửu mà đưa vĩnh cửu trở về với trần thế, với sự lặp lại.
Điều này cũng liên quan đến quan niệm của Nietzsche về tự do và trách nhiệm. Trong viễn tượng vĩnh cửu, tự do không phải là số lượng khả thể để lựa chọn mà là cường độ của khẳng định. Ta tự do khi ta đủ mạnh để nói “có” với tất cả, ngay cả với bi kịch. Và trách nhiệm lúc ấy không còn là trách nhiệm trước một vị thần hay một luật siêu hình, mà là trách nhiệm trước chính vòng quay. Trở lại vĩnh cửu biến từng khoảnh khắc thành tuyệt đối, và biến ta thành người chịu trách nhiệm cho sự tuyệt đối ấy. Đây là một định nghĩa mới về tự do: không phải tự do trốn chạy mà là tự do khẳng định.
Một hệ quả quan trọng nữa là quan hệ giữa kí ức và quên lãng. Nếu đời sống sẽ trở lại, thì ta không thể sống trong trạng thái tích tụ kí ức nặng nề. Nietzsche đã cảnh báo về bệnh lí của kí ức, nơi con người bị nghiền nát bởi những gì đã qua. Quên lãng, theo ông, là một năng lực tích cực, một điều kiện để sống tiếp. Trong viễn tượng trở lại vĩnh cửu, quên lãng trở thành điều kiện của khẳng định: ta quên đi oán hận để có thể yêu số phận, ta quên đi ressentiment để có thể sáng tạo. Nhờ vậy, lặp lại không phải là sự trở về của chấn thương mà là sự trở về của một đời sống đã được biến đổi bằng phong cách.
Trở lại vĩnh cửu, như vậy, không phải là một luận đề đơn giản có thể giải thích bằng vật lí học mà là một nguyên lí đa tầng, vừa siêu hình vừa hiện sinh, vừa đạo đức vừa mĩ học, vừa cá nhân vừa văn hóa. Nó phê phán toàn bộ truyền thống siêu nghiệm, từ Kitô giáo đến Hegel, và đặt triết học vào một hướng mới: hướng của khẳng định đời sống trong chính vòng quay của nó.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất khi tiếp cận trở lại vĩnh cửu là cách Nietzsche gắn nó với mĩ học. Từ đầu sự nghiệp, ông đã xem nghệ thuật là “hoạt động siêu hình đích thực của đời sống”. Nếu khoa học và triết học truyền thống thường nhằm giải thích thì nghệ thuật có khả năng định hình lại đời sống trong một phong cách. Chính vì vậy, khi đưa ra ý niệm trở lại vĩnh cửu, Nietzsche không trình bày nó như một định lí mà như một nhạc khúc. Ông để nó vọng lên trong hình ảnh, trong nhịp điệu, trong giọng nói của Zarathustra. Điều này không chỉ là phong cách tu từ mà còn là phương pháp triết học: chỉ qua mĩ học, ta mới có thể chạm đến chiều sâu của ý niệm này.
Hãy hình dung một bản nhạc. Một mô-típ lặp đi lặp lại, nhưng không lần nào giống hệt lần nào. Mỗi lần lặp lại mở ra một sắc thái mới, một biến tấu mới. Sức mạnh của âm nhạc nằm ở khả năng làm cho lặp lại trở thành sáng tạo. Nietzsche nhìn đời sống cũng như thế. Trở lại vĩnh cửu không làm đời ta trở nên đơn điệu, nếu ta có phong cách sống. Chính phong cách biến lặp lại thành điệp khúc, biến sự quay vòng thành nghệ thuật. Người không có phong cách sống thì bị lặp lại nghiền nát, sống mãi trong một vòng quay máy móc. Người có phong cách thì biến lặp lại thành nhạc tính, thành một điệu nhảy. Ở đây, ta thấy trở lại vĩnh cửu trở thành một nguyên lí thẩm mỹ cho sự tồn tại.
Nietzsche nhiều lần nhấn mạnh rằng sống phải được nhìn như một tác phẩm nghệ thuật. Trở lại vĩnh cửu chính là tiêu chuẩn để biết tác phẩm ấy có đủ sức sống hay không. Một tác phẩm chỉ có giá trị nếu chịu được thử thách của thời gian, nếu có thể được tái diễn mà vẫn còn gợi hứng. Đời sống cũng thế: chỉ khi nó được sống như một tác phẩm, nó mới đáng để trở lại vô hạn lần. Điều này khiến trở lại vĩnh cửu không chỉ là một nguyên lí đạo đức mà còn là một nguyên lí mĩ học: nó biến cuộc sống thành nghệ thuật của sự khẳng định.
Ở bình diện này, ta thấy rõ sự liên hệ giữa trở lại vĩnh cửu và khái niệm siêu nhân. Siêu nhân không chỉ là kẻ vượt qua con người cũ mà là kẻ biết tạo hình cho đời mình. Người ấy có sức mạnh để biến bi kịch thành chất liệu, biến khổ đau thành nhạc tính, biến sự lặp lại thành điệp khúc. Trong hình tượng siêu nhân, Nietzsche không đưa ra một hình mẫu sinh học mới mà là một phong cách sống mới. Trở lại vĩnh cửu là thước đo cho phong cách ấy: chỉ siêu nhân mới đủ mạnh để yêu sự lặp lại vô tận.
Điều này dẫn đến một hệ quả rộng hơn về văn hóa và lịch sử. Nếu cá nhân có thể được thử thách bằng trở lại vĩnh cửu thì văn hóa cũng thế. Một nền văn hóa chỉ thực sự có giá trị khi nó có thể chịu đựng sự tái diễn mà không tự hủy diệt. Văn hóa nào chỉ sống nhờ vào ressentiment, vào phủ định, thì sẽ gục ngã trước vòng quay. Văn hóa nào biết khẳng định, biết sáng tạo, thì vòng quay trở thành cơ hội để tái sinh. Vì thế, trở lại vĩnh cửu không chỉ là một thử thách cá nhân mà còn là một phép thử của cả nền văn hóa. Nó buộc ta hỏi: trong di sản này, cái gì đáng để lặp lại, cái gì cần bị loại bỏ.
Đặt vào bối cảnh hiện đại, ý niệm này vẫn còn nguyên sức nặng. Trong một thế giới khủng hoảng giá trị, nơi niềm tin vào siêu nghiệm lung lay, chủ nghĩa tiêu dùng tạo ra những vòng lặp máy móc của ham muốn và thỏa mãn, trở lại vĩnh cửu đặt ra một câu hỏi gay gắt: đời sống này có đáng để trở lại mãi mãi không? Nếu câu trả lời là không, thì vấn đề không nằm ở ý niệm mà ở chính đời sống ta đang sống. Ý niệm ấy buộc ta phải định giá lại, phải sáng tạo lại, phải biến đời sống thành cái gì đó đủ mạnh để chịu được vĩnh cửu.
Ở đây, ta cũng cần nhấn mạnh rằng Nietzsche không muốn biến trở lại vĩnh cửu thành một hệ thống triết học khép kín. Ông gọi nó là tư tưởng nặng nề nhất, nhưng đồng thời cũng là một tư tưởng thử thách. Nó không khẳng định một chân lí bất biến mà đòi hỏi một sự lựa chọn của tinh thần. Mỗi người, mỗi nền văn hóa, khi đối diện với ý niệm này, đều phải trả lời bằng cách sống của mình. Chính vì thế, trở lại vĩnh cửu vừa là một khái niệm, vừa là một thí nghiệm tinh thần, vừa là một thi pháp. Nó không chỉ để được hiểu mà để thực hành sống.
Cũng vì vậy, khi Nietzsche trình bày ý niệm này qua giọng nói của Zarathustra, ông đã chọn hình thức khải huyền-thi ca thay vì luận chứng-hệ thống. Bởi điều quan trọng không phải là thuyết phục bằng lí luận mà là làm cho người đọc rung động, làm cho tinh thần bị chấn động. Trở lại vĩnh cửu không nhằm kết thúc một cuộc tranh luận mà nó khởi động một sự biến đổi. Nó giống như một bản nhạc không kết thúc, cứ trở đi trở lại, cho đến khi người nghe tự tìm thấy nhịp điệu của mình.
Trong bức tranh rộng hơn của triết học, trở lại vĩnh cửu là hòn đá thử vàng cho toàn bộ tư tưởng Nietzsche. Nó tổng hợp những đường hướng khác nhau trong triết học của ông: phê phán siêu hình học phương Tây, phê phán đạo đức Kitô giáo, khẳng định đời sống, đề cao mĩ học và dự phóng về siêu nhân. Tất cả hội tụ trong ý niệm này. Và chính vì thế, nó trở thành điểm xuất phát cho những diễn giải vể sau, đặc biệt là của Gilles Deleuze.
Deleuze nhìn thấy trong trở lại vĩnh cửu không phải một lí thuyết vũ trụ học mà một nguyên lí tuyển chọn. Ông giải thích rằng chỉ những gì khẳng định sự sống mới đủ sức quay lại, còn những gì phản ứng, phủ định sẽ bị loại bỏ. Trở lại vĩnh cửu, dưới cái nhìn ấy, trở thành nguyên lí của sáng tạo và khẳng định. Điều này sẽ mở ra một viễn tượng mới cho triết học, nơi triết học không còn đi tìm một bản thể bất biến mà phân tích sự vận động của lực và sự khẳng định của cái mới.
Trở lại vĩnh cửu trong Nietzsche là một khái niệm vừa siêu hình vừa hiện sinh, vừa đạo đức vừa mĩ học, vừa cá nhân vừa văn hóa. Nó không phải là một giả thuyết về vũ trụ, mà là một phép thử cho tinh thần. Nó buộc ta phải trả lời: ta có đủ mạnh để yêu đời sống đến mức muốn nó trở lại vô hạn không. Và nếu câu trả lời là có, thì ta đã bước vào một phong cách sống mới, nơi bi kịch và hân hoan hòa quyện, nơi tự do đồng nghĩa với khẳng định, và nơi vĩnh cửu không còn ở một thế giới khác mà ở ngay trong vòng quay của đời này.
Deleuze đọc Nietzsche: từ “trở lại vĩnh cửu” đến nguyên lí khẳng định
Gilles Deleuze (1925-1995) là một trong những triết gia Pháp có ảnh hưởng sâu rộng nhất của thế kỉ 20. Xuất phát từ truyền thống triết học lục địa, ông nổi bật với những tư tưởng về khác biệt, lặp lại và sáng tạo. Tác phẩm Nietzsche et la philosophie (1962) của Deleuze đã trở thành một mốc quan trọng trong việc tiếp nhận Nietzsche ở thời hiện đại. Ở đó, ông không chỉ đọc Nietzsche như một nhà phê phán văn hóa mà còn như một nguồn lực triết học tích cực, đặt nền tảng cho một triết học của khẳng định. Chính qua lăng kính này, khái niệm “trở lại vĩnh cửu” được Deleuze diễn giải lại như một nguyên lí tuyển chọn và khẳng định, vượt xa cách hiểu thuần túy vũ trụ học.
Khi Deleuze xuất bản tác phẩm Nietzsche et la philosophie năm 1962, ông đã mở ra một lối đọc Nietzsche khác hẳn với truyền thống triết học Pháp lúc bấy giờ. Nếu như nhiều người còn xem Nietzsche như một nhà văn, một nhà đạo đức học nổi loạn hay cùng lắm là một triết gia hiện sinh, thì Deleuze khẳng định rằng Nietzsche phải được đọc như một triết gia của lực, của khẳng định và sáng tạo. Trong cách diễn giải ấy, ý niệm trở lại vĩnh cửu đóng vai trò trung tâm. Nó không phải là một giả thuyết về vũ trụ học mà là nguyên lí siêu hình học căn bản - một công thức của khẳng định, phép thử để loại bỏ mọi hình thức của phủ định và ressentiment.
Điểm quyết định nơi Deleuze là sự từ chối mọi cách hiểu mang tính vũ trụ học về trở lại vĩnh cửu. Nếu chỉ xem đây là giả thuyết cho rằng vũ trụ, với năng lượng hữu hạn và thời gian vô hạn, tất yếu sẽ lặp lại mọi trạng thái, thì triết học của Nietzsche sẽ bị giản lược thành một trò chơi vật lí thuần túy, không cần thiết. Deleuze nhấn mạnh rằng Nietzsche không nhằm chứng minh một vòng quay của thế giới mà muốn biến nó thành một phép thử triệt để cho con người và cho văn hóa. Trở lại vĩnh cửu phải được hiểu như một nguyên lí tuyển chọn. Nó không cho phép tất cả trở lại mà chỉ cho phép cái gì thuộc về khẳng định được lặp lại. Mọi hình thức phủ định, mọi biểu hiện của lực phản ứng, mọi sản phẩm của ressentiment sẽ bị loại bỏ. Vĩnh cửu, trong nghĩa ấy, là sự khẳng định vô hạn.
Sự diễn giải này gắn liền với cách Deleuze hiểu toàn bộ triết học Nietzsche như một siêu hình học của lực. Với ông, mọi hiện tượng đều có thể được giải thích như những quan hệ lực và lực luôn xuất hiện trong mối quan hệ đối lập: lực chủ động và lực phản ứng, lực sáng tạo và lực phòng vệ. Chính trong sự đối lập ấy, Deleuze nhận ra rằng trở lại vĩnh cửu không phải là sự quay vòng của tất cả mà là một cơ chế loại bỏ. Trong vòng quay vĩnh cửu, cái gì thuộc về lực phản ứng sẽ tự tiêu hủy, cái gì thuộc về lực chủ động sẽ tồn tại. Trở lại vĩnh cửu là phép thanh lọc của đời sống.
Từ đây, Deleuze nối trở lại vĩnh cửu với triết học của khẳng định. Ông cho rằng toàn bộ truyền thống triết học phương Tây từ Platon đến Hegel đều đặt phủ định vào trung tâm: phân biệt, biện chứng, phủ định cái cũ để hình thành cái mới. Nietzsche, và Deleuze khi đọc Nietzsche, lại coi phủ định như một biểu hiện của yếu đuối. Phủ định không bao giờ sáng tạo; nó chỉ là hệ quả của ressentiment. Sức mạnh thật sự đến từ khẳng định. Vì thế, trở lại vĩnh cửu phải được hiểu là sự trở lại của khẳng định, không phải là sự tái diễn vô nghĩa của cái đã có. Nói cách khác, vĩnh cửu không phải là vòng quay của cái đồng nhất mà là điệp khúc của khẳng định, nơi khác biệt và sáng tạo được nhân lên vô hạn.
Điều này cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa trở lại vĩnh cửu và siêu nhân. Trong cách đọc của Deleuze, siêu nhân là kẻ có đủ sức mạnh để khẳng định đời sống, biến ngay cả bi kịch thành niềm vui sáng tạo. Siêu nhân không phải một thực thể siêu phàm mà là hình thức tồn tại tương thích với nguyên lí của khẳng định. Và trở lại vĩnh cửu chính là phép thử để phân định: chỉ siêu nhân mới có thể muốn đời mình quay lại vô hạn lần. Kẻ còn bị chi phối bởi ressentiment sẽ coi ý niệm này là một bản án, trong khi siêu nhân coi nó là niềm vui. Vì vậy, trở lại vĩnh cửu trở thành tiêu chuẩn để nhận diện siêu nhân.
Trên bình diện đạo đức, Deleuze nhấn mạnh rằng trở lại vĩnh cửu không đặt ra một mệnh lệnh như Kant mà đưa ra một phép thử. Hãy hành động sao cho ngươi muốn điều đó trở lại vô hạn lần. Đây là tiêu chuẩn để nhận diện hành động khẳng định. Hành động nào không đủ sức mạnh để chịu đựng sự tái diễn vô tận thì thuộc về yếu đuối và phản ứng. Ở đây, đạo đức không còn là bổn phận mà trở thành vấn đề của sức mạnh và khẳng định. Chỉ khi ta đủ yêu đời sống, ta mới dám mong nó quay lại mãi mãi.
Mĩ học cũng giữ một vai trò quan trọng trong cách Deleuze diễn giải Nietzsche. Trở lại vĩnh cửu, theo ông, là nguyên lí thẩm mĩ của đời sống. Chỉ một tác phẩm nghệ thuật có sức mạnh mới có thể chịu được thử thách của thời gian và tái diễn. Đời sống cũng vậy, nó chỉ có giá trị nếu có thể trở lại vô hạn mà không bị nhàm chán, không bị hủy diệt. Điều này khiến trở lại vĩnh cửu trở thành một tiêu chuẩn thẩm mĩ cho tồn tại: chỉ cái gì sáng tạo có phong cách riêng mới có thể lặp lại mà vẫn còn sức sống. Ở đây, Nietzsche và Deleuze cùng gặp nhau trong quan niệm rằng sống phải được nhìn như một tác phẩm nghệ thuật và trở lại vĩnh cửu là cách thử nghiệm giá trị của tác phẩm đó.
Ảnh hưởng của Nietzsche trên toàn bộ triết học Deleuze có thể thấy rõ. Khi viết Différence et répétition, Deleuze tiếp tục triển khai ý tưởng rằng lặp lại không phải là tái hiện cái giống hệt mà là sự sản sinh của cái mới. Lặp lại, trong nghĩa ấy, chính là trở lại vĩnh cửu: nó không đưa cái đồng nhất trở lại mà đưa khác biệt trở lại. Vĩnh cửu không phải là sự đóng băng mà là sự nhân lên của khác biệt. Từ Nietzsche, Deleuze đã rút ra nền tảng cho triết học riêng của mình về khác biệt và sáng tạo.
Không chỉ dừng ở triết học thuần túy, cách Deleuze đọc Nietzsche còn có ý nghĩa văn hóa và chính trị. Trong một thế giới hiện đại đầy rẫy các lực phản ứng - hận thù, ressentiment, phủ định - triết học Nietzsche-Deleuze nhắc nhở rằng chỉ cái gì khẳng định, cái gì sáng tạo, mới có thể tồn tại lâu dài. Trở lại vĩnh cửu là nguyên lí thanh lọc: loại bỏ cái gì yếu kém, giữ lại cái gì mạnh mẽ. Và sức mạnh ấy không phải là bạo lực mà là năng lực khẳng định và sáng tạo. Đây là một nguyên lí sống còn, không chỉ cho cá nhân mà cho cả nền văn hóa.
Nhìn từ lăng kính của hiện tại, câu hỏi Nietzsche-Deleuze đặt ra vẫn còn nguyên sức nặng: điều gì trong đời sống này xứng đáng để trở lại vô hạn? Câu hỏi ấy không chỉ có tính hiện sinh, nó còn có tính văn hóa và chính trị. Nó buộc ta phải định giá lại, phải sáng tạo lại, phải biến đời sống thành một tác phẩm đủ mạnh để chịu đựng vĩnh cửu. Deleuze, bằng cách đọc Nietzsche, đã biến câu hỏi ấy thành một nguyên lí cho triết học của mình: một triết học của khác biệt, của ham muốn, của đa tạp, nơi chỉ khẳng định mới có chỗ đứng.
Có thể nói rằng trong tay Deleuze, trở lại vĩnh cửu đã thoát khỏi mọi lối diễn giải hạn hẹp để trở thành một nguyên lí triết học phổ quát: nó là công thức siêu hình học của khẳng định, là phép thử của đạo đức, là tiêu chuẩn của mĩ học, là nguyên lí sáng tạo của đời sống. Nietzsche ném ra tư tưởng nặng nề nhất như một thách đố; Deleuze tiếp nhận nó và biến nó thành nền tảng cho một triết học mới của sáng tạo. Và chính ở đây, ta thấy con đường triết học được mở ra: một siêu hình học của lực, một đạo đức của khẳng định và một mĩ học của đời sống.
“Trở lại vĩnh cửu”: từ thử thách đến giải phóng
Khi Nietzsche ném vào triết học ý niệm “trở lại vĩnh cửu”, ông không hề mong nó được tiếp nhận như một học thuyết trừu tượng mà như một thử thách, một lời thề hay một lối sống. Khi Deleuze tiếp nhận và triển khai nó, ông không chỉ trung thành với tinh thần ấy mà còn làm sáng tỏ chiều sâu siêu hình học và đạo đức của nó. Câu hỏi cuối cùng dành cho chúng ta, khi đã đi qua những chặng đường này, không phải là trở lại vĩnh cửu “có thật” hay không, mà là: ý niệm ấy đã và đang làm gì cho triết học, cho đời sống và cho chúng ta. Những hệ quả triết học của nó có thể được nhìn thấy trên nhiều bình diện khác nhau, và chính trong sự giao thoa ấy mà tư tưởng Nietzsche-Deleuze chứng minh được sức sống của mình.
Trước hết, trên bình diện siêu hình học, trở lại vĩnh cửu đã đảo ngược toàn bộ trục tư duy của truyền thống phương Tây. Triết học lâu nay vẫn tìm cách đặt nền trên một thực tại bất biến, một bản thể đứng sau hiện tượng, một chân lí vượt khỏi dòng biến dịch. Nietzsche từ chối tất cả. Ông đặt biến dịch và tái diễn vào trung tâm, biến chính vòng quay thành hình thức của vĩnh cửu. Trong diễn giải của Deleuze, vòng quay ấy không trung tính mà là một nguyên lí tuyển chọn: chỉ cái gì khẳng định, cái gì thuộc về lực chủ động, mới có thể tồn tại trong vĩnh cửu. Như vậy, vĩnh cửu không còn là trạng thái tĩnh tại mà là chuyển động không ngừng của khẳng định. Đây là một siêu hình học hoàn toàn khác: siêu hình học của lực và khác biệt. Nó không dựa trên bản thể mà dựa trên quan hệ; không dựa trên đồng nhất mà dựa trên khác biệt; không dựa trên phủ định mà dựa trên khẳng định.
Hệ quả thứ hai nằm ở bình diện đạo đức. Nếu Kant từng xây dựng đạo đức trên mệnh lệnh tuyệt đối - hành động sao cho ngươi có thể muốn nó trở thành luật phổ quát - thì Nietzsche và Deleuze thay thế bằng một phép thử khác: hành động sao cho ngươi có thể muốn nó trở lại vô hạn. Khác biệt ở đây rất tinh tế nhưng quyết định. Mệnh lệnh của Kant dựa trên tính phổ quát của lí trí, trong khi thử thách của Nietzsche dựa trên cường độ của khẳng định. Đạo đức không còn được đo bằng bổn phận mà được đo bằng sức mạnh: sức mạnh để yêu số phận, để khẳng định bi kịch và để sáng tạo trong vòng quay. Đó là một thứ đạo đức không còn đặt trên nền tảng siêu nghiệm mà đặt trên cái nền của đời sống như nó vốn là. Và chính vì thế, nó vừa mang tính khắc nghiệt vừa mang tính giải phóng. Khắc nghiệt vì nó đòi hỏi nhiều hơn bất cứ mệnh lệnh nào, nhưng giải phóng vì nó không cần đến một thế giới bên kia để bảo chứng.
Hệ quả thứ ba liên quan đến mĩ học. Nietzsche vốn đã xem nghệ thuật là trung tâm của đời sống, và Deleuze, bằng cách đọc Nietzsche, đã biến điều đó thành một nguyên lí triết học. Trở lại vĩnh cửu có thể được hiểu như một tiêu chuẩn thẩm mĩ: cái gì có thể tái diễn mà vẫn còn sức gợi hứng, cái đó mới đáng giá. Một tác phẩm nghệ thuật chỉ chứng thực giá trị khi nó chịu được thử thách của thời gian, khi nó có thể trở lại trong nhiều thế hệ mà vẫn còn sống động. Đời sống cũng thế: chỉ khi nào nó được sống như một tác phẩm, với phong cách, với nhạc tính, với sự sáng tạo, thì nó mới đáng để lặp lại vô hạn. Từ đó, mĩ học trở thành một nguyên lí của đạo đức: sống như nghệ thuật, sống như điệp khúc.
Hệ quả thứ tư mở sang bình diện văn hóa và chính trị. Trong một thời đại mà các lực phản ứng ngày càng thống trị, khi ressentiment và phủ định bộc lộ trong nhiều hình thức, từ hận thù xã hội, chia rẽ chính trị, đến việc tái sản xuất vô tận của tiêu dùng, câu hỏi về trở lại vĩnh cửu trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Văn hóa nào chỉ sống bằng phản ứng, bằng phủ định, sẽ không thể chịu nổi thử thách của vĩnh cửu. Nó sẽ tự hủy trong vòng quay. Văn hóa nào biết khẳng định, biết sáng tạo, thì vòng quay trở thành cơ hội để tái sinh. Ở đây, trở lại vĩnh cửu không còn là một khái niệm triết học trừu tượng mà trở thành một phép thử cho cả cộng đồng, cho nhân loại.
Trên bình diện hiện sinh, hệ quả quan trọng nhất của trở lại vĩnh cửu là sự giải phóng khỏi ảo tưởng cứu rỗi. Nếu tất cả sẽ lặp lại vô hạn thì không còn thiên đàng hay phán xét cuối cùng để an ủi. Chỉ còn đời sống này, trong sự nặng nề của nó, trong bi kịch của nó và trong khả năng khẳng định của nó. Điều đó biến từng khoảnh khắc thành tuyệt đối. Không còn “chỉ một lần” nào cả: mọi hành động đều vĩnh cửu hóa chính mình. Chính vì thế, trở lại vĩnh cửu là một triết học của hiện tại, triết học của từng giây phút. Nó buộc ta sống như thể mỗi khoảnh khắc đều đáng để quay lại vô hạn.
Khi đặt tất cả lại với nhau, ta thấy rằng Nietzsche, với tư tưởng trở lại vĩnh cửu, và Deleuze, với cách diễn giải nó, đã mở ra một con đường triết học mới. Con đường ấy từ bỏ toàn bộ siêu hình học của bản thể bất biến và thay thế bằng một siêu hình học của lực và khẳng định. Nó từ bỏ đạo đức của bổn phận và thay thế bằng đạo đức của sáng tạo. Nó từ bỏ mĩ học thuần túy của nghệ thuật để đưa ra mĩ học của đời sống. Nó từ bỏ viễn tượng cứu rỗi siêu nghiệm và thay thế bằng phong cách sống như một tác phẩm.
Câu hỏi còn lại cho chúng ta là: làm sao để sống được trong tinh thần ấy. Đây không phải là một câu hỏi dễ, bởi trở lại vĩnh cửu là tư tưởng nặng nề nhất, và yêu số phận không phải là điều dễ dàng. Nhưng chính ở đó, sức mạnh của triết học Nietzsche-Deleuze được chứng minh. Nó không hứa hẹn một thiên đàng, không trao cho ta một công thức thành công mà đặt ta vào một thử thách. Và chính trong thử thách ấy, con người có thể chạm tới tự do đích thực: tự do không phải là thoát khỏi cái đã định sẵn mà là khả năng biến cái đã định thành điệu nhảy của riêng mình; không phải là có vô số chọn lựa mà là sức mạnh để nói “vâng” với chính vòng quay, với những gì đã và sẽ trở lại.
Trong nghĩa ấy, trở lại vĩnh cửu là một triết học của tự do, nhưng một tự do khác với tất cả những quan niệm trước đó. Nó không phải là tự do của lí trí, cũng không phải là tự do của ý chí, mà là tự do của khẳng định. Tự do như một điệu nhảy, như một phong cách, như một tác phẩm. Và chính điều này làm cho triết học Nietzsche-Deleuze trở thành một triết học vừa khắc nghiệt vừa giải phóng, vừa bi kịch vừa hân hoan.
Kết luận cuối cùng có thể được nói một cách giản dị: nếu Nietzsche đã đưa ra câu hỏi “ngươi có thể yêu đời ngươi đến mức muốn nó trở lại vô hạn không?”, thì Deleuze đã trả lời bằng cách biến câu hỏi ấy thành một nguyên lí triết học. Và đối với chúng ta, câu hỏi ấy vẫn còn nguyên giá trị. Nó không đòi một niềm tin mù quáng mà đòi một sự sáng tạo không ngừng. Nó không hướng đến một thế giới khác mà hướng thẳng vào thế giới này. Nó không hứa hẹn sự cứu rỗi mà trao cho ta trách nhiệm. Nhưng chính trong trách nhiệm ấy, ta có thể tìm thấy tự do, phong cách và niềm hân hoan.
Tino Cao, tháng 9-2025
— References:
Nietzsche
Nietzsche, F. Thus Spoke Zarathustra (Also sprach Zarathustra). Trans. Walter Kaufmann. Modern Library.
👉 Full text (Project Gutenberg)Nietzsche, F. The Gay Science (Die fröhliche Wissenschaft). Trans. Walter Kaufmann. Vintage.
Stanford Encyclopedia – Eternal Recurrence section
Deleuze
Deleuze, G. Nietzsche and Philosophy (Nietzsche et la philosophie). Trans. Hugh Tomlinson. Columbia University Press.
Publisher linkDeleuze, G. Difference and Repetition (Différence et répétition). Trans. Paul Patton. Columbia University Press.
Publisher link
Nghiên cứu then chốt
Löwith, K. Nietzsche’s Philosophy of the Eternal Recurrence of the Same. University of California Press.
UC Press linkWard, J. (2010). “Revisiting Nietzsche et la Philosophie: Gilles Deleuze on Force and Eternal Return.” International Journal of Philosophical Studies, 18(5), 697–722.
DOI link
